Chuyển đến nội dung chính

Thứ Hai–Thứ Bảy, 9:00–19:00 (giờ Sydney)

私保通 Private Care+

Quyền lợi Điều trị tủy răng trong Extras

698 sản phẩm đang bán có chi trả Điều trị tủy răng (80% tổng số sản phẩm đang bán). Dưới đây là thời gian chờ, mức chi trả mỗi lần và hạn mức năm theo từng quỹ bảo hiểm.

Ngày dữ liệu chính phủ: 1 tháng 10, 2026
Sản phẩm đang bán có chi trả Điều trị tủy răng
698
Thời gian chờ phổ biến nhất
12 tháng
Trám bít ống tủy (417): mức chi trả trung vị
60%
Hạn mức năm trung vị
$900

Quyền lợi Điều trị tủy răng theo quỹ bảo hiểm

Chính phủ công bố mức chi trả cho "Trám bít ống tủy (417)" làm mục đại diện cho Điều trị tủy răng. Số tiền bạn thực sự được hoàn lại còn tùy vào chi phí của cơ sở và hạn mức còn lại của bạn.

Quỹ bảo hiểmSản phẩm đang bán có chi trảThời gian chờTrám bít ống tủy (417): mức chi trảHạn mức năm
ahm20 / 2312 tháng$108.50–$142.45 / 50%–70%$500–$1,100
AIA Health60 / 10312 tháng$121–$140 / 50%–70%$600–$1,200
Australian Unity12 / 1312 tháng$75–$232 / 50%–60%$500–$1,100
Bupa27 / 3212 tháng$85–$280.50 / 50%–60%$500–$1,600
GMHBA18 / 2312 tháng$86.19–$113.60 / 50%–65%$250–$2,000
HBF6 / 812 tháng$137 / 50%–70%$500–$1,000
HCF10 / 1312 tháng$138–$191 / 60%$500–$1,200
HCi16 / 1812 tháng$125–$180$500–$1,650
Health Partners243 / 25512 tháng$174.50–$226.85 / 55%–80%$500–$1,300
HIF10 / 132–12 tháng$113.80–$155 / 60%$600–$1,500
Hunter Health Insurance33 / 442–12 tháng$70–$150Không giới hạn
Latrobe Health Services5 / 72 tháng$109.80–$145 / 50%–60%$375–$1,000
Medibank19 / 2212 tháng$105.30–$191.90$350–$2,000
Mildura Health Fund4 / 62 tháng$199.80–$242.30$1,050–$1,500
nib48 / 5612 tháng$178.10 / 65%$400–$1,300
onemedifund1 / 12 tháng$200Không giới hạn
Peoplecare45 / 6812 tháng60%–80%$500–$1,500
Phoenix Health Fund33 / 4512 tháng50%–60%$700–$850
Queensland Country Health Fund37 / 5012 tháng$119–$170$600–$1,400
RT Health26 / 3912 tháng$174–$192$1,200–$1,500
see-u by HBF2 / 412 tháng50%–60%$500–$600
St Lukes Health15 / 1712 tháng$172–$215 / 60%$500–$2,000
Westfund8 / 912 tháng$122–$140 / 50%–60%$400–$1,600

Nhiều sản phẩm cho Điều trị tủy răng dùng chung hạn mức với các dịch vụ khác, nên claim một dịch vụ sẽ làm giảm phần còn lại cho các dịch vụ kia. Xem chi tiết trên trang của từng sản phẩm.

Sẵn sàng đặt lịch Điều trị tủy răng?

Xem Điều trị tủy răng thường tốn bao nhiêu và bảo hiểm y tế tư nhân chi trả thế nào, rồi tìm cơ sở gần bạn nói tiếng Việt và có HICAPS.

Tìm nha sĩ

Đã có Extras? Hãy dùng hết hạn mức của bạn

Cho chúng tôi biết quỹ bảo hiểm và tên sản phẩm của bạn. Chúng tôi sẽ giúp bạn xem được claim những gì và tìm cơ sở nói tiếng Việt, có HICAPS để claim ngay tại chỗ.

Kết nối miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Thời gian chờ cho Điều trị tủy răng là bao lâu?
Phổ biến nhất trong các sản phẩm đang bán là 12 tháng (khoảng dao động trên tất cả sản phẩm: 2–12 tháng).
Extras chi trả bao nhiêu cho Điều trị tủy răng?
Với "Trám bít ống tủy (417)", các sản phẩm đang bán chi trả 50%–80% chi phí.
Những quỹ bảo hiểm nào chi trả Điều trị tủy răng?
698 sản phẩm đang bán của 23 quỹ bảo hiểm có chi trả Điều trị tủy răng: ahm, AIA Health, Australian Unity, Bupa, GMHBA, HBF, HCF, HCi, Health Partners, HIF, Hunter Health Insurance, Latrobe Health Services, Medibank, Mildura Health Fund, nib, onemedifund, Peoplecare, Phoenix Health Fund, Queensland Country Health Fund, RT Health, see-u by HBF, St Lukes Health, Westfund.

Bạn đã dùng hết quyền lợi Extras chưa?